あげく
cuối cùng; rốt cuộc; kết thúc bằng (tiêu cực)
Cách dùng
- Verb (た form) + あげく(に)
- Noun + の + あげく(に)
Lưu ý: Vế sau hầu như luôn là kết quả tiêu cực hoặc đáng tiếc: 悩んだあげく (sau bao trăn trở), 議論のあげく (sau hồi tranh cãi). Phân biệt với 〜末に (có thể có kết quả tốt đẹp).
Giải thích
Đi sau động từ thể quá khứ hoặc danh từ biểu thị một quá trình trăn trở, tranh cãi hay nỗ lực giằng co kéo dài, nhưng rốt cuộc lại dẫn đến một kết cục xấu, đáng tiếc hoặc thất bại ngoài mong muốn ("sau một hồi... rốt cuộc lại..."). Người học cần phân biệt với '〜末に' (kết quả có thể tốt hoặc xấu), trong khi '〜あげく' hầu như luôn mang lại kết quả tiêu cực.
Ví dụ
社内で何時間も議論を重ねたあげく、新事業の計画は白紙に戻った。
Sau hàng giờ tranh luận kéo dài trong nội bộ công ty, dự án kinh doanh mới rốt cuộc lại bị hủy bỏ quay về vạch xuất phát.
鈴木さんは転職について何ヶ月も悩んだあげく、体調を崩して休職に追い込まれた。
Anh Suzuki sau nhiều tháng ròng trăn trở về việc chuyển việc, rốt cuộc đã kiệt sức đổ bệnh buộc phải tạm nghỉ việc.
各部署と長期間にわたる交渉のあげく、予算削減の合意には至らなかった。
Sau một hồi đàm phán kéo dài với các phòng ban, rốt cuộc các bên vẫn không đạt được thỏa thuận cắt giảm ngân sách.
散々迷ったあげくに選んだ中古車だったが、納車直後に故障してしまった。
Chiếc xe cũ mà tôi đắn đo mãi mới chọn mua, rốt cuộc lại vừa giao xe xong đã bị hỏng hóc.
実行委員会で激論を交わしたあげく、今年の夏祭りは中止に追い込まれた。
Sau một hồi tranh cãi gay gắt trong ban tổ chức, rốt cuộc lễ hội mùa hè năm nay đã buộc phải hủy bỏ.
Luyện mẫu あげく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
あげく nghĩa là gì?
cuối cùng; rốt cuộc; kết thúc bằng (tiêu cực) Đi sau động từ thể quá khứ hoặc danh từ biểu thị một quá trình trăn trở, tranh cãi hay nỗ lực giằng co kéo dài, nhưng rốt cuộc lại dẫn đến một kết cục xấu, đáng tiếc hoặc thất bại ngoài mong muốn ("sau một hồi... rốt cuộc lại..."). Người học cần phân biệt với '〜末に' (kết quả có thể tốt hoặc xấu), trong khi '〜あげく' hầu như luôn mang lại kết quả tiêu cực.
Cách dùng あげく như thế nào?
Verb (た form) + あげく(に); Noun + の + あげく(に).
あげく thuộc cấp độ JLPT nào?
あげく là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 1/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).